Dịch

mercifully

B2trạng từ (adverb)
UK/ˈmɜː.sɪf.(ə.)li/US/ˈmɝ.sɪf.(ə.)li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cách nhân từtrạng từIn a merciful manner.
  2. May mắn thaytrạng từThankfully.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mercifullyDạng gốc (base form)
  2. more mercifullySo sánh hơn (comparative)
  3. most mercifullySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • – , . , .Toàn bộ bối cảnh Hành tinh Khỉ vốn rất thích hợp cho việc dùng ẩn dụ — từ nô lệ và cuộc cách mạng người Mỹ gốc Phi cho đến cuộc chinh phục châu Mỹ của người châu Âu, thậm chí cả cuộc chiến chống khủng bố. Nhưng thật may là, không có ẩn ý lớn nào bị trát vào đây cả.
  • anh ta đối xử với tên trộm một cách nhân từ
  • 80.Kurt Cobain đã may mắn chấm dứt thập niên 80.

AI