Nghĩa chính
- Than ôi!thán từUsed to express sorrow, regret, compassion, grief, resignation, or disappointment.
- Hố sụt ở Yakutia, trên nền băng vĩnh cửudanh từA type of geological depression which occurs in Yakutia, formed by the subsidence of permafrost.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- alasDạng gốc (base form)
- alasesSố nhiều (plural)
- alasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alas.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Alaska |
| Alas for himcụm từ | cụm từ | Thương thay cho nó! |
| alack and alasthán từ | thán từ | Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc buồn bã |
| Alas-Kluet Bataktính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến diễn giả của Alas Batak và Kluet Batak |
| alas the day | Chưa có nghĩa | |
| alas the while | Chưa có nghĩa | |
| alas and alack | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- ahTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc alasNguồn gốc (etymology)
thán từ
- từ tiếng Anh trung đạialas
- từ tiếng Pháp cổa las
- từ tiếng Latinhlassus“weary”
danh từ
- từ Yakutалаасalaas
Ví dụ
- , , .Tôi muốn bắt chuyến xe buýt cuối cùng về nhà, nhưng tiếc là tôi trễ mười phút và phải đi taxi.
- , .Thật tiếc, anh ấy chết trẻ.
- , .Thật tiếc, cô ấy chết trẻ.