Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caballero nomás
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Than ôi; thể hiện việc lấy chữ L
thán từ
alas; expresses taking an L
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caballero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alas
Than ôi!
AI
1
Than ôi
1
Than ôi
1
Than ôi