alack
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Than ôi!, lạ quá!thán từAn expression of sorrow or mourning.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Than ôi!
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alack and alasthán từ | thán từ | Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc buồn bã |
| alas and alack | Chưa có nghĩa |