Dịch

alack

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Than ôi!, lạ quá!thán từAn expression of sorrow or mourning.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Than ôi!

Cụm từ (phrase)

alack and alasthán từDùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc buồn bã
alas and alackChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc alack

Nguồn gốc (etymology)

ahlack

  1. từ tiếng Anh trung đạialacke

AI