ah
A2thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)trợ từ (particle)đại từ (pronoun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- A, chà, ôi, àthán từAn expression of relief, relaxation, comfort, confusion, understanding, wonder, awe, etc. according to uttered inflection.
- Tiếng kêu 'à'danh từAn instance of the interjection ah.
- Thốt ra tiếng 'à'động từTo give a cry of "ah".
- Phải khôngtrợ từMarks a yes–no tag question prompting the listener to clarify or confirm something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ahNguyên thể (infinitive)
- ahsSố nhiều (plural)
- we (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ahedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ahingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ah ha | Aha | |
| ah wellthán từ | thán từ | Thôi vậy |
| ah sothán từ | thán từ | Cách nói rập khuôn về sự hiểu biết sáng suốt của người Nhật hoặc người Trung Quốc |
| ah methán từ | thán từ | Biểu hiện của sự than thở; than ôi |
| ah ah ahthán từ | thán từ | Lời khuyên hãy sống chậm lại; đừng nhanh quá, hãy giữ ngựa của bạn |
| Ah Mmdanh từ | danh từ | Dì nội (vợ của anh trai bố) |
| Ah Kongdanh từ | danh từ | Ông nội |
| Ah Longdanh từ | danh từ | Cho vay nặng lãi |
11 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 3
Trợ từ (particle) 7
Đại từ (pronoun) 1
Âm đệm trong âm nhạc
- A syllable used to fill space, particularly in music.
Xuất hiện ở từ khác
- ohdễ nhầm, đồng nghĩathường biểu lộ sự thấu hiểu, nhẹ nhõm hoặc thỏa mãn hơn là sự bất ngờ đột ngột
Họ từ (word family)
cùng gốc ahNguồn gốc (etymology)
thán từ, danh từ, động từ
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạiah
- từ tiếng Anh cổēa
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*a
trợ từ, thán từ
- mượn từ tiếng Phúc Kiến啊--a, a
- mượn từ Teochew啊a⁷
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .À, bạn đã đến như đã hứa.
- , , , , , , .Này đừng có giả vờ nữa, uh, tớ biết cậu là ai, à, à.
- . .Bố mẹ trầm trồ khen ngợi Cindy. Cô bé mới hai tháng tuổi nhưng đã bắt đầu bộc lộ cá tính.