Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Hả, hở, đúng khôngtrợ từSynonym of ah (sense 1); used to form tag questions prompting the listener to confirm something.
- Nhỉ, hả, đúng khôngtrợ từUsed to form a tag question, either to invite acknowledgment, or to ascertain the continued attention of the listener.
- Hả, hửthán từHuh!; used to express subtle surprise or amusement in a conversation.
- Dạng khác của hehdanh từAlternative form of heh (“Semitic letter”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hahDạng gốc (base form)
- hahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whoo-hahdanh từ | danh từ | Vật hoặc một người, đặc biệt là bộ phận sinh dục |
4 nghĩa khác
Trợ từ (particle) 1
Thán từ (interjection) 3
Hả
- Hả, cơ à, thế àTagged at the end of a confirmation-seeking sentence to express subtle surprise or realisation.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phúc Kiến哈hâⁿ
Ví dụ
- , don’t , ?Vậy nên, hãy đảm bảo là cậu không vô tình trộn lẫn hai thứ đó vào nhau nhé, hả?
- , , . , ?Câm mồm đi, anh bạn, mày quên là tao không chạy được à. Giờ mày định làm ra vẻ thông minh hả?
- " ." ", "" !""Ý tưởng của cậu thật vô giá trị." "Hả, thế giờ đột nhiên nó thành ý tưởng của 'tôi' rồi à!"