Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whoo-hah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật hoặc một người, đặc biệt là bộ phận sinh dục
danh từ
A thing or person, especially genitals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whoo-hah
Dạng gốc
(base form)
whoo-hah
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vật hoặc một người
1
Vật hoặc một người
1
Vật hoặc một người