ah
A1thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈa/
Nghĩa chính
- à, athán từA1Used to express relief, realization, surprise, or understanding.
- ôithán từA2Used to express grief, sorrow, or woe.
Ví dụ
- ¡, , !A, bác sĩ, ông thật là một bác sĩ chu đáo!
- ¡, !A, điều đó làm tôi nhớ lại những ngày xưa!
- ¡, ! ¡ !À, phải rồi! Tôi đã quên mất cái gã khốn đó!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh