Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hey
B1
thán từ
(interjection)
/ˈxei/
Nghĩa chính
1
Chào!
thán từ
hey!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chào!
hao
oe
Khác
eh
oí
oíd
oye
Xuất hiện ở từ khác
bueno
đồng nghĩa
Lời gọi thân mật, phổ biến ở Mỹ Latinh và ít trang trọng hơn buenos días.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ah
hala
oh
AI
1
Chào!
1
Chào!
1
Chào!