Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hao
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Danh tiếng
danh từ
renown
2
Chào
thán từ
hey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hao
Dạng gốc
(base form)
hao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
著名
zhù míng
Nổi tiếng, danh tiếng
声
shēng
Tiếng tăm, danh tiếng
Tiếng Anh
hey
Này
renown
Danh tiếng
AI
1
Danh tiếng
2
Chào
1
Danh tiếng
2
Chào
1
Danh tiếng
2
Chào