Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- chào, này, êthán từA1used as an informal greeting to someone you know
- này, ê, kìathán từA1used to attract someone's attention or interest
- chà, ô, ôithán từA2used to express surprise, interest, or sudden realization
- này, khoan, kìathán từA2used to express protest, objection, or mild reprimand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hey guysChào các bạnhey prestoÚm ba lahey thereChào bạnsay heyGửi lời chàosay hey to someoneGửi lời chào đến aibut heyDùng để chỉ ra rằng sự vật vừa được đề cập đến không lý tưởng hoặc không hỗ trợ cho lập luận, nhưng tình hình không thể được cải thiện hoặc người nói không sẵn lòng thử
6 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 3
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Hả
- Hả, sao cơA request for repetition or explanation; an expression of confusion.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc heyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ! ?Này! Dạo này thế nào rồi?
- , Tatoeba? !Này, bạn có phải là Tom từ Tatoeba đó không? Tôi được biết khá nhiều về bạn!
- ! !Chà! Cái này mới đấy!
Xuất hiện ở từ khác
- hellodễ nhầmLời chào hoặc lời gọi để gây chú ý; thường thân mật nhưng có thể nghe vội hoặc bất lịch sự.
- hiđồng nghĩa, dễ nhầmCũng thường dùng để thu hút sự chú ý, đặc biệt ở đầu câu.
- lađồng nghĩa, dễ nhầmChủ yếu dùng để gọi chú ý; la còn nhấn mạnh phần điều sắp nói.
- sayđồng nghĩatừ gọi thân mật để gây chú ý
- ehTiếng Tây Ban Nhatương đương