Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hey there
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
eɪ
ˈ
ð
ɛɹ/
US
/ˈ
h
eɪ
ˈ
ð
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Chào bạn
thán từ
An informal greeting.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hello there
hi there
Xuất hiện ở từ khác
hey
kết hợp
chào bạn, chào đằng ấy
Ví dụ
Hey
there
,
good
looking
!
Hey
there
,
good
friends
!
Hey
there
,
boys
!
Where's
that
shark
?
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Chào bạn
1
Chào bạn
1
Chào bạn