Dịch

hi there

thán từ (interjection)
UK/ˈhaɪ ˈðɛɹ/US/ˈhaɪ ˈðɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Lời chào không mang tính trang trọngthán từAn informal greeting.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " , ." " . , ? ?"
  • , .
  • , . ?

AI