Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hello there
thán từ
(interjection)
UK
/
h
ɛˈ
l
əʊ
̯
ð
ɛː(ɹ)/
US
/
h
ɛˈ
l
oʊ
̯
ð
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hello
thán từ
Synonym of hello (“a greeting”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hello
Ví dụ
Obi-Wan
Kenobi
:
Hello
there
.
General
Grievous
:
General
Kenobi
!
You
are
a
bold
one
.
Hello
there
,
what's
new
?
Well
hello
there
.
Xem thêm 2 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hi there
Xuất hiện ở từ khác
hello
kết hợp
chào bạn
there
kết hợp
xin chào
AI
1
Đồng nghĩa với hello
1
Đồng nghĩa với hello
1
Đồng nghĩa với hello