Nghĩa chính
- Chào, xin chàothán từAn informal greeting.
- Chào hỏiđộng từngoại động từ (transitive)To greet informally, especially by saying "howdy"
- Vợdanh từA wife.
- Bà mụ, nữ hộ sinhdanh từA midwife.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boy howdythán từ | thán từ | Thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng ý mạnh mẽ |
| howdy doodythán từ | thán từ | Lời chào thân mật |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ howdy-do
Ví dụ
- , !Chào mọi người, và chào mừng đến với cuộc thi nấu món ớt thường niên lần thứ chín của chúng tôi!
- , . .Tôi đã bênh vực đứa trẻ và mọi chuyện trở nên tồi tệ, với những lời buộc tội ném về cả hai phía. Vì vậy, cảnh sát trưởng và tôi không hề ở mức độ chào hỏi thân thiện khi vụ cháy đó xảy ra.
- !Chào mọi người!