Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Này, ê, này nàythán từSaid to get someone's attention; hey.
- Ôi, úi chàthán từAn expression of surprise.
- Tiếng hô "oi", tiếng gọi "oidanh từđếm được (countable)An exclamation of 'oi'.
- Dạng mô phỏng phát âm của Iđại từEye dialect of I
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oiDạng gốc (base form)
- oisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oi!danh từ | danh từ | Đồng nghĩa với oi |
| oi oithán từ | thán từ | Lời chào |
| oi oi saveloythán từ | thán từ | Lời chào |
| Oi'lltừ viết tắt | từ viết tắt | Pronunciation spelling of I'll.chưa dịch |
| Oi'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Pronunciation spelling of I've.chưa dịch |
4 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 3
Danh từ (noun) 1
Ê
- Ê, chàoAn informal greeting, similar to hi.
Xuất hiện ở từ khác
- heyđồng nghĩaDùng để gọi ai đó nhưng mang sắc thái suồng sã hoặc thô lỗ hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc oiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ! !Ê! Dừng lại ngay!
- ! !Ôi! Cái này mới đấy!
- ! ?Ê! Dạo này thế nào?