Dịch

gosh

B2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Thật là kỳ; chao ôi!thán từA mild expression of surprise or enthusiasm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thật là kỳ
Khác

Cụm từ (phrase)

my goshthán từChúa ơi
oh my goshthán từÔi chúa ơi!
by goshthán từ, trạng từĐồng nghĩa với gosh
freaking goshcụm từDùng để bày tỏ sự ngạc nhiên
for gosh sakecụm giới từĐồng nghĩa với for goodness' sake
by guess or by goshtrạng từNgẫu nhiên
golly goshthán từĐồng nghĩa với gosh
gosh all hemlockthán từLạy Chúa toàn năng!

Ví dụ

  • , didn’t I’d !
  • , .
  • , !

AI