Dịch

goshawk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim ódanh từAny of several birds of prey, principally in the genus Accipiter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goshawkDạng gốc (base form)
  2. goshawksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brown goshawkdanh từLoài chim săn mồi, Accipiter fasciatus, ở Úc, miền nam Indonesia, New Guinea và tây Thái Bình Dương, một trong nhiều loài Accipiter hiện diện trong khu vực
Doria's goshawkdanh từĐồng nghĩa với Doria's hawk
chanting goshawkdanh từCác loài diều hâu châu Phi thuộc chi Melierax
northern goshawkdanh từƯng ngỗng
dark chanting goshawkChưa có nghĩa
Chinese goshawkChưa có nghĩa
Henst's goshawkChưa có nghĩa
grey goshawkChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigoshauk
  2. từ tiếng Anh cổgōshafoc“goose hawk”

AI