Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
northern goshawk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɔː
.
ð
ə
n
ˈ
ɡ
ɒ
s
h
ɔː
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ưng ngỗng
danh từ
Astur gentilis, a bird of prey of the family Accipitridae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
northern goshawk
Dạng gốc
(base form)
northern goshawk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ưng ngỗng
1
Ưng ngỗng
1
Ưng ngỗng