chanting goshawk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài diều hâu châu Phi thuộc chi Melieraxdanh từAny of the African hawks in the genus Melierax
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chanting goshawkDạng gốc (base form)
- chanting goshawksSố nhiều (plural)