vaya
A1giống cái (feminine)thán từ (interjection)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈbaʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ôi trời, chàthán từA1Exclamation used to express surprise, dismay, admiration, or emphasis.
- đi, hãy điđộng từA1First and third-person singular present subjunctive or third-person singular imperative of ir.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vayaDạng gốc (base form)
- vayasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vaya con dioscụm từ | cụm từ | Thượng lộ bình an, đi bình an |
| vaya tela | Rắc rối thật đấy | |
| no vaya a ser queliên từ | liên từ | Phòng khi, lỡ như |
| vaya por Dioscụm từ | cụm từ | Trời đất ơi, khổ thật |
| vaya por casotrạng từ | trạng từ | Ví dụ |
| vaya mierda | Tệ thật, chán thật |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Dạng biến đổi của ir
- inflection of ir:
Họ từ (word family)
cùng gốc vayaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Tom .Chúng ta không thể cứ thế để Tom đi được.
- , .Hãy để tôi đi, tôi không muốn ở lại với bạn.
- ¡! .Ôi trời! Lớp lót áo khoác của tôi bị tuột chỉ rồi.