broma
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾoma/nguồn
Nghĩa chính
- Trò đùa, chuyện cười, câu nói đùadanh từjoke, prank, practical joke
- Lời trêu đùa, chuyện bông đùadanh từbanter (plural)
- Hà đục gỗ, hà biểndanh từshipworm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broma pesada | Trò đùa quá trớn | |
| en broma | Nói đùa | |
| gastar una broma a alguien | Chơi khăm ai | |
| hacer una broma | Nói đùa, đùa cợt | |
| tomar a broma | Coi như trò đùa | |
| de bromatính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Đùa giỡn |
| ni de bromatrạng từ | trạng từ | Không thể nào, không có cơ hội |
| estar de bromađộng từ | động từ | Đùa thôi; kéo chân ai đó |
Ví dụ
- ¡ ! .Hãy thành thật đi! Trò đùa đó nhắm vào tôi.
- .Thật khó để dịch một câu chuyện đùa sang ngôn ngữ khác.
- , , .Tôi nói đùa với cô ấy rằng cô ấy là người con dâu tôi quý nhất.