Dịch

broma

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾoma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trò đùa, chuyện cười, câu nói đùadanh từjoke, prank, practical joke
  2. Lời trêu đùa, chuyện bông đùadanh từbanter (plural)
  3. Hà đục gỗ, hà biểndanh từshipworm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromaDạng gốc (base form)
  2. bromasSố nhiều (plural)
  3. bromillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. bromitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

broma pesadaTrò đùa quá trớn
en bromaNói đùa
gastar una broma a alguienChơi khăm ai
hacer una bromaNói đùa, đùa cợt
tomar a bromaCoi như trò đùa
de bromatính từ, trạng từĐùa giỡn
ni de bromatrạng từKhông thể nào, không có cơ hội
estar de bromađộng từĐùa thôi; kéo chân ai đó

Ví dụ

  • ¡ ! .Hãy thành thật đi! Trò đùa đó nhắm vào tôi.
  • .Thật khó để dịch một câu chuyện đùa sang ngôn ngữ khác.
  • , , .Tôi nói đùa với cô ấy rằng cô ấy là người con dâu tôi quý nhất.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI