Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự trêu đùadanh từkhông đếm được (uncountable)Sharp, good-humoured, playful, typically spontaneous conversation.
- Lời tán gẫu xã giaodanh từkhông đếm được (uncountable)Good-humoured bits of monologue and/or conversational prompts used in any of a wide range of occupations that must frequently interact with the public (for example, store clerks, salespersons, nurses).
- Nói đùa, tán gẫuđộng từnội động từ (intransitive)To engage in banter or playful conversation.
- Đùa giỡn, pha tròđộng từnội động từ (intransitive)To play or do something amusing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- banter (with sb)nói đùa (với ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| engage in banter | Nói chuyện trêu đùa | |
| exchange banter | Đùa cợt qua lại | |
| friendly banter | Lời trêu đùa thân thiện | |
| good-natured banter | Lời đùa giỡn thiện chí | |
| playful banter | Lời trêu đùa vui vẻ | |
| soy banterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Buffyspeak |
| witty banter | Cuộc nói chuyện đùa dí dỏm | |
| Archbishop of Banterburydanh từ | danh từ | Người đầy những câu nói đùa hóm hỉnh |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Trêu chọc
- ngoại động từ (transitive)Trêu chọc, trêu ghẹoTo tease (someone) mildly.
Xuất hiện ở từ khác
- kidđồng nghĩaChủ yếu là trêu đùa qua trò chuyện, thường lặp đi lặp lại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc banterNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chuỗi hành vi bắt nạt này minh họa sự leo thang dần từ những lời trêu đùa vô hại đến các hành vi bắt nạt và tội phạm.
- , .Bị những ảo tưởng của chính mình ám ảnh suốt đêm, rồi hôm sau lại bị trêu chọc về vẻ ngoài hốc hác.
- .Đó chỉ là lời trêu đùa thân thiện thôi.