Dịch

vacilar

B2động từ (verb)
/baθiˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Do dự, ngập ngừng, đắn đođộng từto hesitate, waver, dither (UK), vacillate
  2. Tận hưởng, vui chơiđộng từto enjoy
  3. Theo dõi, rình mòđộng từto spy on
  4. Trêu chọc, giễu cợt, lừa phỉnhđộng từto banter, kid, tease, rib, trick; to play a joke on, to pull someone's leg

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể vacilarDanh động từ vacilandoPhân từ vacilado
Presente
yovacilo
túvacilas
él/ella/Ud.vacila
nosotrosvacilamos
vosotrosvaciláis
ellos/Uds.vacilan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Đi dạo
  1. Đi dạo; đi ra ngoàito saunter; to go out

Ví dụ

  • .Anh ấy đã bán chính chiếc xe của mình mà không hề do dự chút nào.
  • .Anh ấy ngập ngừng khi báo tin người cha đã qua đời.
  • .Anh ta giằng xé giữa hy vọng và tuyệt vọng.

AI