gustar
B1động từ (verb)
/ɡusˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thích theo nghĩa chungđộng từto like in a general sense
- Thích lãng mạnđộng từto like romantically
- Thích mùi vị của (một số món ăn)động từto like the taste of (some food)
- Muốn, làm hài lòngđộng từto want, to please
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể gustarDanh động từ gustandoPhân từ gustado
| Presente | |
|---|---|
| yo | gusto |
| tú | gustas |
| él/ella/Ud. | gusta |
| nosotros | gustamos |
| vosotros | gustáis |
| ellos/Uds. | gustan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gustar muchísimo | Rất thích | |
| gustaría tener | Muốn có | |
| como gustetrạng từ | trạng từ | Tùy theo sở thích của người ta, tùy theo người ta cảm thấy phù hợp |
| me gusta | Tôi thích | |
| no me gusta | Tôi không thích |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Thích
- Thích, thưởng thứcto like, to enjoy
Họ từ (word family)
cùng gốc gustarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- ( ) Olivia.
- .