agradar
C1động từ (verb)
/aɡɾaˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm hài lòng, đồng ý vớiđộng từto please, to agree with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể agradarDanh động từ agradandoPhân từ agradado
| Presente | |
|---|---|
| yo | agrado |
| tú | agradas |
| él/ella/Ud. | agrada |
| nosotros | agradamos |
| vosotros | agradáis |
| ellos/Uds. | agradan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm hài lòng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 喜欢Tiếng Trungtương đương