Dịch

please

A1động từ (verb)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. làm ơn, xin vui lòng, xintrạng từA1không so sánh (not comparable)Used to make a polite request.
  2. vâng, dạ, xin cứ tự nhiênthán từA1Used as an affirmative to an offer.
  3. làm hài lòng, làm vui lòngđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make happy or satisfy; to give pleasure to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleaseNguyên thể (infinitive)
  2. pleasesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pleasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pleasingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • please sblàm hài lòng aiYou can't please everybody.Bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người.
  • it pleases sb to do sthlàm ai hài lòng khi làm gìIt pleased him to see the children playing with their gifts.Anh ấy hài lòng khi thấy bọn trẻ chơi với quà của chúng.

Cụm từ (phrase)

aim to pleaseCố gắng làm hài lòng
easy to pleaseDễ tính, dễ chiều
hard to pleaseKhó tính, khó chiều
please someoneLàm hài lòng ai đó
please yourselfcụm từLàm những gì bạn muốn; cư xử như bạn muốn
be pleased withHài lòng với
please doXin cứ làm
please do somethingLàm ơn làm gì đó

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thán từ (interjection) 3
Làm theo ý mình
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To desire; to will; to be pleased by.

Ví dụ

  • .Bài thuyết trình của cô làm hài lòng các giám đốc điều hành.
  • , .Anh ta chẳng thèm suy nghĩ, cứ thích gì là nói nấy.
  • ?Bạn vui lòng ký vào mẫu đơn này?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm hài lòng
Vâng
Sao cơ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiplesen
  2. từ tiếng Pháp cổplaise
  3. từ tiếng Latinhplaceō“to please, to seem good”
trạng từ, thán từ
  1. dịch sát từ tiếng Pháps'il vous plaît

AI