请
請HSK1
Hay gặpHán-Việt: thỉnh
qǐng
Nghĩa chính
- xin, mời, làm ơnđộng từused politely to ask or invite someone to do something; please
- mời, rủđộng từto ask someone cordially to come somewhere or attend an event; to invite
- đãi, khao, bao, mờiđộng từto pay for someone else's food, drink, or entertainment; to treat
- xin, nhờ, thỉnh cầuđộng từto ask for something officially or politely; to request
Chữ và bộ thủ (character, radical)
请
qǐngthỉnh
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)10 nét
ask, request; invite; pleaseCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- justTiếng Anhtương đương
- puedaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 情dễ nhầmCó dấu thanh thứ ba và nghĩa mời hoặc xin, như trong 请进; khác 情 ở dấu thanh và nghĩa.
- 求đồng nghĩaDùng ngắn gọn và lịch sự khi nhờ ai đó làm một việc cụ thể.
- 约đồng nghĩaTừ khẩu ngữ rộng nghĩa hơn, có thể là mời ăn hoặc nhờ vả.
- 邀请dễ nhầm, đồng nghĩacũng có nghĩa “mời”, nhưng thường dùng trong các câu lịch sự, như “请坐”。
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Dịch.
- !Hãy lắng nghe!
- !Hãy vào!