Dịch

请客

Hán-Việt: thỉnh khách
qǐng kè

Nghĩa chính

  1. Mời khách, đãi khách

Chữ và bộ thủ (character, radical)

请
qǐngthỉnh
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)10 nét
ask, request; invite; please
客
kèkhách
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)9 nét
guest, traveller; customer

AI