Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- chiêu đãi, mời ăn, đãiđộng từB1ngoại động từ (transitive)to provide someone with food, drink or a pleasant experience, usually at one's own expense
- điều trị, chữa trịđộng từB1ngoại động từ (transitive)to apply medical care or medication to cure an illness
- đối xử, cư xử, xử sựđộng từB1ngoại động từ (transitive)to behave toward someone in a particular way
- niềm vui, điều thú vị, đồ chiêu đãidanh từB1an enjoyable or pleasant surprise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- treatNguyên thể (infinitive)
- treatsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tret (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- treatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- treatingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- treat sb/sth with sthđối xử với ai/cái gì bằng cái gìto treat people with respectđối xử với mọi người bằng sự tôn trọng
- treat sb/sth + adv./prep.đối xử với ai/cái gì + adv./prep.All candidates will be treated equally, regardless of age.Tất cả ứng viên sẽ được đối xử bình đẳng, bất kể độ tuổi.
- treat sb/sth like sthđối xử với ai/cái gì như cái gìMy parents still treat me like a child.Bố mẹ tôi vẫn đối xử với tôi như một đứa trẻ.
- treat sb/sth as sthđối xử với ai/cái gì như cái gìHe was treated as a hero on his release from prison.Anh ấy được đối xử như một người hùng khi được thả ra khỏi tù.
- treat sb/sth as if…đối xử với ai/cái gì như thể…They treat him as if he weren't even there.Họ đối xử với anh ấy như thể anh ấy không hề ở đó.
- treat sth as sthcoi cái gì là cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 5
Đối xử
- nội động từ (intransitive)To negotiate, discuss terms, bargain (for or with).
Xuất hiện ở từ khác
- buyđồng nghĩaTừ thông dụng chỉ hành động trả tiền để chiêu đãi người khác.
- doctorđồng nghĩacũng có nghĩa là chữa trị, thường dùng cho bệnh nhân.
- processđồng nghĩaTác động hóa chất hoặc nhiệt độ lên bề mặt nguyên liệu.
- roundđồng nghĩathường do một người chiều cho cả nhóm
- treateddễ nhầmđộng từ gốc; treated là dạng quá khứ, quá khứ phân từ hoặc tính từ của nó.
- 处理Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc treatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitreten
- từ tiếng Anglo-Normantreter
- từ tiếng Pháp cổtretier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chồng tôi đã chiêu đãi tôi một chuyến nghỉ ở Paris nhân kỷ niệm ngày cưới.
- , .Chúng tôi đã điều trị cho những người lính cứu hỏa bị hít phải khói, cho họ thở oxy và dùng albuterol dạng sương để giúp mở đường thở.
- .Anh đã đối xử với tôi như một kẻ ngốc.