Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thảo luậnđộng từngoại động từ (transitive)To converse or debate concerning a particular topic.
- Kiểm tra kỹ, truy đòi hết tài sảnđộng từngoại động từ (transitive)To examine or search thoroughly; to exhaust a remedy against, as against a principal debtor before proceeding against the surety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discussNguyên thể (infinitive)
- discussesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- discussedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- discussingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- discuss sth with sbthảo luận cái gì với aiHave you discussed the problem with anyone?Bạn đã thảo luận vấn đề này với ai chưa?
- discuss sththảo luận cái gìI'm not prepared to discuss this on the phone.Tôi không định thảo luận việc này qua điện thoại.
- discuss when, what, etc…thảo luận khi nào, cái gì, v.v…We need to discuss when we should go.Chúng tôi cần thảo luận xem khi nào thì nên đi.
- discuss doing sththảo luận việc làm gìWe briefly discussed buying a second car.Chúng tôi đã thảo luận sơ qua việc mua thêm một chiếc xe nữa.
- discuss sb/sth doing sththảo luận việc ai/cái gì làm gìThey discussed the whole family possibly travelling together.Họ đã thảo luận về khả năng cả nhà đi du lịch cùng nhau.
- discuss what, how, etc…thảo luận cái gì, như thế nào, v.v…The article discusses how teachers can use technology in their classrooms.Bài viết thảo luận về cách giáo viên có thể sử dụng công nghệ trong lớp học.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Tiết lộ
- ngoại động từ (transitive)Tiết lộ, truyền đạt, giãi bàyTo communicate, tell, or disclose (information, a message, etc.).
Ví dụ
- ?Bạn không muốn bàn về điều đó sao?
- : .Nym: Ta sẽ giãi bày bản chất mối tình này cho Page nghe.
- , —“, , .” , , : .Khi mọi chuẩn bị đã xong xuôi, ông mời tôi: “Nào thưa ông, hãy kéo ghế lại.” Và tất cả chúng tôi, kể cả cậu thanh niên thôn dã, quây quanh bàn: một sự im lặng nghiêm nghị bao trùm trong lúc chúng tôi dùng bữa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc discuss- discussantAi đó tham gia vào một cuộc thảo luận, đặc biệt là người tham gia vào một cuộc thảo luận chính thức hoặc người đã được giao một vai trò hoặc chủ đề cụ thểdanh từ
- discussionThảo luận, cuộc thảo luận, bàn luậndanh từ
- discussionsSố nhiều của discussiondanh từB1
- discusserNgười hay thảo luậndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidiscussen
- từ tiếng Anglo-Normandiscusser
- từ tiếng Latinhdiscussus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha