Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chuyện tròđộng từnội động từ (intransitive)To talk; to engage in conversation.
- Giao hòa, tâm sự, gần gũiđộng từđi với withTo keep company; to hold intimate intercourse; to commune.
- Cuộc trò chuyện, sự đàm đạodanh từkhông đếm được (uncountable)Free verbal interchange of thoughts or views; conversation; chat.
- Trái ngược, đối lập nhau, nghịch đảotính từkhông so sánh (not comparable)Opposite; reversed in order or relation; reciprocal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- converseNguyên thể (infinitive)
- conversesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- conversedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- conversingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- converse (with sb)trò chuyện (với ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| converse effect | Tác dụng ngược lại | |
| converse opinion | Ý kiến trái ngược | |
| converse with someone | Trò chuyện với ai | |
| converse of something | Điều ngược lại của cái gì | |
| Converse Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 23 quận ở Wyoming, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Douglas |
| converse antonymdanh từ | danh từ | Một trong hai thuật ngữ đặt tên hoặc mô tả một mối quan hệ từ những quan điểm trái ngược nhau, chẳng hạn như cha mẹ và con cái |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 4
Am hiểu
- Am hiểu, quen thuộcTo have knowledge of something, from long talk or study.
Ví dụ
- .Chúng tôi đã trò chuyện rất thường xuyên về chủ đề đó.
- — .Nhưng để chuyện trò với thiên đàng thì điều này không hề dễ dàng.
- tùy theo các đối tượng mà họ quen thuộc đem lại sự đa dạng nhiều hay ít
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc converseNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Pháp cổconverser
- từ tiếng Latinhconversor“live, have dealings with”
tính từ, danh từ
- từ tiếng Latinhconversus“turned around”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- talkđồng nghĩatrang trọng hơn rất nhiều