Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- từ, chữdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A single unit of language that has meaning and can be spoken or written.
- lời hứa, lời cam đoandanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A promise or assurance that you will do something.
- tin tức, tindanh từB2không đếm được (uncountable)News or a message received from someone.
- lời, cuộc nói chuyện ngắndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brief comment or a short conversation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wordNguyên thể (infinitive)
- wordsSố nhiều (plural)
- wordedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wordingPhân từ I (present participle)
- wordie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- word for sthtừ chỉ cái gìWhat's the Spanish word for ‘table’?Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ 'bàn' là gì?
- be wordedđược diễn đạtHow was the letter worded?Lá thư được diễn đạt như thế nào?
Cụm động từ (phrasal verb)
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 6
Thán từ (interjection) 2
Ký hiệu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sign used in a sign language.
Ví dụ
- .Chả có ai trong số họ nói gì cả.
- .Tôi xin hứa với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ.
- ?Cậu đã nhận được tin tức gì từ John chưa?