Dịch

字

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: tự
zì

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. chữ, chữ Hán, ký tựdanh từa written Chinese character, word, or script symbol

Lượng từ (measure word)个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

字
zìtự
Bộ: 子 · tử (con)6 nét
letter, character, word

Cụm từ (phrase)

写字Viết chữ
汉字Chữ Hán
生字Từ mới
练字Luyện chữ
认字Nhận mặt chữ
识字Biết chữ
名字Tên, tên gọi
数字Chữ số

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Ký hiệu
  1. Ký hiệu, biểu tượngsymbol

Ví dụ

  • ?Họ có ký không?
  • ?Tên bạn là gì?
  • ?Tên bạn là gì?

AI