Dịch

persona

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/peɾˈsona/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. người, con ngườidanh từA1A human being regarded as an individual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. personaDạng gốc (base form)
  2. personasSố nhiều (plural)
  3. personillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. personitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

buena personaNgười tốt
en personaĐích thân
mala personaKẻ xấu
persona mayorNgười cao tuổi
primera personaNgôi thứ nhất
por su personatrạng từĐích thân, trực tiếp
segunda personadanh từNgười thứ hai
de persona a personatrạng từTrực tiếp, mặt đối mặt

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Nhân vật quan trọng
  1. Nhân vật quan trọng, danh nhâna socially distinguished person, a personality

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người

Ví dụ

  • ¿ ?Có tỷ phú nào ở đất nước của bạn không?
  • .Estela là người trung thực nhất mà tôi biết.
  • .Một người vẽ kém thì không phải là một nghệ sĩ.

AI