Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- người, cá nhândanh từA1A human being regarded as an individual.
- người thích, người chuộngdanh từB1Someone who likes or has an affinity for a specified thing.
- ngôidanh từB2A grammatical category distinguishing the speaker, addressee, or others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- personNguyên thể (infinitive)
- people (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- personsSố nhiều (plural)
- personnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- personedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- personingPhân từ I (present participle)
- personningPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- as a personvề mặt con ngườiWhat is she like as a person?Cô ấy thế nào về mặt con người?
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
Vai diễn
- Vai diễn, vai tròA character or part, as in a play; a specific kind or manifestation of individual character, whether in real life, or in literary or dramatic representation; an assumed character.
Ví dụ
- ?Anh ấy có phải người tốt không?
- Jack's , .Jack luôn là người thích chó, nhưng tôi lại thích mèo hơn.
- , .Chúng tôi đã đâm phải tảng băng trôi, và đã đến lúc điều người lên các xuồng cứu sinh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc personNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- guyđồng nghĩaTừ trung tính và trang trọng hơn; không mang sắc xấu của guy.
- humanđồng nghĩaTừ thông dụng chỉ một cá nhân người bất kỳ.
- individualđồng nghĩaTừ trung tính và rộng hơn; không nhấn mạnh việc tách cá nhân khỏi nhóm.
- peopledễ nhầmdùng cho một cá nhân duy nhất
- ser humanoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 人士Tiếng Trungtương đương