Nghĩa chính
- Người mất tíchdanh từA person whose whereabouts are unknown and who is being sought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- missing personDạng gốc (base form)
- missing personsSố nhiều (plural)
- missing people (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- missingkết hợpngười mất tích, người vắng mặt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Ziri .
- , .