desaparecido
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/desapaɾeˈθido/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mất tích, biến mấttính từdisappeared, missing
- Người mất tíchdanh từdisappeared, missing people or things
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desaparecidoDạng gốc (base form)
- desaparecidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desaparecidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desaparecidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar por desaparecido a alguien | Coi ai đó đã mất tích | |
| estar desaparecido | Đang bị mất tích |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Biến mất
- Biến mất, mất tíchpast participle of desaparecer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cơn đau hầu như đã biến mất.
- .Cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy người anh trai mất tích của mình.
- .Hàng chục người vẫn đang mất tích.
Xuất hiện ở từ khác
- goneTiếng Anhtương đương