Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- cá nhân, riêngtính từA1belonging to, relating to, or affecting a particular individual rather than others
- riêng tư, thầm kíntính từA2relating to someone's private life, feelings, or secrets
- đích thân, trực tiếptính từB1done in person by a particular individual rather than through someone else
- công kích cá nhân, nhắm vào cá nhântính từB2making offensive or critical remarks about someone's character or private life
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- personalDạng gốc (base form)
- personalsSố nhiều (plural)
- more personalSo sánh hơn (comparative)
- most personalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personal computerdanh từ | danh từ | Máy tính cá nhân |
| personal experience | Trải nghiệm cá nhân | |
| personal information | Thông tin cá nhân | |
| personal lifedanh từ | danh từ | Đời sống cá nhân |
| personal opinion | Ý kiến cá nhân | |
| take something personal | Để bụng việc gì | |
| get personal | Bắt đầu công kích cá nhân | |
| personal appearance | Sự xuất hiện trực tiếp, sự có mặt đích thân |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 2
Cá nhân
- Pertaining to persons (human beings as opposed to things or animals).
- Cá nhân, riêng tưOf a noun or pronoun, having reference particular to humans and other entities having personality such as a named animal, a deity, a personification, etc.
Ví dụ
- .Bài hát của cô là cái nhìn cá nhân của cô về giá trị của tình bạn.
- — .Bạn không được đọc nhật ký của tôi đâu—đó là chuyện riêng tư.
- , .Chỉ tranh luận dựa trên sự thật thôi, không cần phải công kích cá nhân.
Xuất hiện ở từ khác
- businesstrái nghĩathuộc cá nhân, riêng tư
- individualdễ nhầm, đồng nghĩaThuộc về cá nhân hoặc riêng tư; không nhất thiết chỉ nói đến một người.
- ownđồng nghĩaNhấn mạnh tính cá nhân hoặc riêng tư hơn là quyền sở hữu.
- privatedễ nhầm, đồng nghĩa"Personal" chỉ những gì thuộc về bản thân một cá nhân ("personal opinion", "personal belongings"), trong khi "private" nhấn mạnh sự kín đáo, không công khai cho người khác ("private life", "private conversation").
- propiasTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 个人Tiếng Trungtương đương