propias là giống cái số nhiều của propio
propio
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈpɾopjo/nguồn
Nghĩa chính
- của riêng, chính mình, riêngtính từA2Belonging to a particular person or thing; not belonging to anyone else.
- đặc trưng, điển hình, vốn cótính từB1Typical or characteristic of a person, thing, or situation.
- thích hợp, đúng đắn, chính xáctính từB2Correct, exact, or suitable for a particular purpose or situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amor propio | Lòng tự trọng | |
| hacer lo propio | Làm điều tương tự | |
| nombre propio | Danh từ riêng | |
| ser propio de alguien | Là đặc trưng của ai đó | |
| al propiotrạng từ | trạng từ | Có mục đích |
| valor propiodanh từ | danh từ | Giá trị riêng |
| espacio propiodanh từ | danh từ | Không gian riêng |
| movimiento propiodanh từ | danh từ | Chuyển động thích hợp |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc propioVí dụ
- .Anh ấy xấu hổ về hành vi của chính mình.
- .Bạn phải nghiêm túc với công việc của chính mình.
- .Chưa từng có ai chết đuối trong chính mồ hôi của mình.
Xuất hiện ở từ khác
- personalTiếng Anhtương đương
- veryTiếng Anhtương đương
- mismadễ nhầmThường mang nghĩa là 'của chính mình' (sở hữu riêng), còn 'misma' dùng để nhấn mạnh danh xưng hoặc tính đồng nhất.
- mismođồng nghĩa, dễ nhầmRõ nghĩa “của riêng mình” và thường đứng trước danh từ.
- propiasdễ nhầm‘propio’ là dạng số ít, ‘propias’ là dạng số nhiều và chỉ giống cái
- propiedaddễ nhầmLà tính từ chỉ quan hệ sở hữu, như thuộc về chính mình, chứ không phải danh từ.