Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- điển hình, tiêu biểu, đặc trưngtính từB1Having the distinctive qualities of a particular type of person or thing.
- bình thường, thông thườngtính từB1Normal, average, or expected for a particular person, situation, or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- typicalDạng gốc (base form)
- typicalsSố nhiều (plural)
- more typicalSo sánh hơn (comparative)
- most typicalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- typical of sb/sthđiển hình của ai/cái gìThis meal is typical of local cookery.Bữa ăn này điển hình của cách nấu ăn địa phương.
- typical for sb/sthđiển hình cho ai/cái gìThe weather at the moment is not typical for July.Thời tiết hiện tại không điển hình cho tháng Bảy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| typical behavior | Hành vi điển hình | |
| typical case | Trường hợp điển hình | |
| typical example | Ví dụ điển hình | |
| typical pattern | Mô hình điển hình | |
| typical response | Phản ứng điển hình | |
| typical situation | Tình huống điển hình | |
| typical day | Một ngày bình thường | |
| typical reaction | Phản ứng điển hình |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Loài điển hình
- Of a lower taxon, containing the type of the higher taxon.
Ví dụ
- .Điều đó khá bình thường.
- .Đây là một blog điển hình.
- .Thuốc chống loạn thần có thể được chia thành nhóm điển hình và không điển hình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc typicalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- averagedễ nhầm, đồng nghĩaCó nghĩa điển hình hoặc đại diện, không nhất thiết chỉ tầm thường hay kém.
- classicdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ nhấn mạnh tính đại diện của một nhóm; classic còn có thể hàm ý kinh điển hoặc có giá trị lâu dài.
- normalđồng nghĩaChỉ đặc điểm hoặc hành vi thường gặp trong một loại.
- 一般Tiếng Trungtương đương