Nghĩa chính
- Một cách tiêu biểutrạng từIn a typical or common manner.
- Thông thường, thường thìtrạng từIn an expected or customary manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- typicallyDạng gốc (base form)
- more typicallySo sánh hơn (comparative)
- most typicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| typically found | Thường thấy | |
| typically happen | Thường xảy ra | |
| typically occurs | Thường xuất hiện | |
| typically seen | Thường thấy | |
| typically used | Thường được dùng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc typicallyVí dụ
- .Điều này điển hình là người Algeria
- .Anh ấy thường không vào sớm
- .Yanni thường mặc quần jean đen