standard
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- tiêu chuẩn, chuẩn mực, mứcdanh từB2A level of quality, requirement, or rule used as a basis for evaluation.
- tiêu chuẩn, thông thường, mặc địnhtính từB2Regular, normal, or matching a required pattern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standardDạng gốc (base form)
- standardsSố nhiều (plural)
- most standardSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- below (the) standarddưới (mức) chuẩnThe quality of the image was below the standard I had hoped for.Chất lượng hình ảnh thấp hơn mức chuẩn tôi mong đợi.
- to a… standardđến mức chuẩn…The work was done to a professional standard.Công việc được thực hiện đến mức chuẩn chuyên nghiệp.
- by… standardstheo tiêu chuẩn…It was a simple meal by Eddie's standards.Đó là một bữa ăn đơn giản theo tiêu chuẩn của Eddie.
- below… standardsdưới tiêu chuẩn…His latest film is well below his usual standards.Bộ phim mới nhất của anh ấy thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn thường ngày.
- as standardlà tiêu chuẩnFront airbags come as standard on all models.Túi khí phía trước là tiêu chuẩn trên tất cả các mẫu xe.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold standarddanh từ | danh từ | Bản vị vàng, kim bản vị |
| high standard | Tiêu chuẩn cao | |
| living standarddanh từ | danh từ | Mức sống |
| meet the standard | Đáp ứng tiêu chuẩn | |
| set a standard | Đặt ra tiêu chuẩn | |
| standard of livingdanh từ | danh từ | Mức sống |
| meet a standard | Đạt tiêu chuẩn | |
| standard equipment | Trang thiết bị tiêu chuẩn |
25 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 21
Thán từ (interjection) 1
Thân đứng
- Thân đứng, mọc đứngGrowing alone as a free-standing plant; not trained on a post etc.
Xuất hiện ở từ khác
- barđồng nghĩachỉ mức độ yêu cầu thông thường
- levelđồng nghĩatiêu chuẩn cần đạt được
- normalđồng nghĩaDùng như chuẩn chung cho cài đặt hoặc cách làm thông thường.
- qualityđồng nghĩatiêu chuẩn, mức độ chất lượng
- regularđồng nghĩaPhù hợp với dạng, mức hoặc quy cách đã quy định.
- specificationđồng nghĩachỉ mức độ chất lượng hoặc quy chuẩn chung.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc standardNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Đây là mẫu tiêu chuẩn, nhưng chúng tôi cung cấp nhiều tùy chọn tùy biến khác nhau.
- .Bạn phải học tiếng Anh tiêu chuẩn.
- ;— , , , […].Có những phụ nữ không thể tự mình phát triển độc lập như những cây thân đứng; đối với họ, sự nương tựa và che chở từ một bức tường, một hàng rào hay một cây cọc là điều tuyệt đối cần thiết.