Dịch

benchmark

C1danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈbɛntʃˌmɑɹk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuẩn mực, điểm chuẩn, tiêu chuẩn đánh giádanh từA standard by which something is evaluated or measured.
  2. Mốc độ cao, mốc trắc địadanh từA surveyor's mark made on some stationary object and shown on a map; used as a reference point.
  3. Bài kiểm tra hiệu năng, chương trình đánh giádanh từA computer program that is executed to assess the performance of the runtime environment.
  4. Đạt điểm hiệu năngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với atTo give certain results in a benchmark test.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benchmarkNguyên thể (infinitive)
  2. benchmarksSố nhiều (plural)
  3. benchmarkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. benchmarkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • benchmark sth (against sth)so sánh cái gì (với cái gì)

Cụm từ (phrase)

benchmark against somethingSo sánh đối chuẩn với
benchmark indexChỉ số chuẩn
benchmark priceMức giá tham chiếu
benchmark testBài kiểm tra chuẩn
set a benchmarkĐặt ra chuẩn mực
non-benchmarktính từKhông liên quan đến điểm chuẩn
canned benchmarkdanh từChương trình máy tính được thiết kế với mục đích duy nhất là đánh giá phần cứng đang chạy trên đó

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lấy làm chuẩn
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với againstLấy làm chuẩn, so sánh đối chuẩnTo use something (e.g., a competitor's product) as a standard to improve one's own thing.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? , , .Giáo hoàng có phải là người Công giáo không? Xin thứ lỗi vì đã nêu ra một câu hỏi vốn dĩ chỉ để tu từ, thước đo tuyệt đối của sự chắc chắn, và theo truyền thống còn được xem là hiển nhiên hơn cả chuyện vệ sinh của loài gấu.
  • .Bài kiểm tra hiệu năng là một bài thử nghiệm được sử dụng để đánh giá và so sánh hiệu suất của một phần mềm với các phần mềm khác.
  • Britain’s 1.7%. -40 2.3% Germany’s .Chỉ số chuẩn FTSE của Anh tăng 1,7%. Chỉ số CAC-40 của Pháp tăng 2,3% và chỉ số DAX của Đức tăng hơn một phần trăm một chút.

AI