Dịch

canned benchmark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình máy tính được thiết kế với mục đích duy nhất là đánh giá phần cứng đang chạy trên đódanh từA computer program designed for the sole purpose of benchmarking the hardware it's being run on.
  2. Chuỗi điểm chuẩn tự động được tích hợp vào trò chơi điện tửdanh từAn automated benchmark sequence built into a video game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canned benchmarkDạng gốc (base form)
  2. canned benchmarksSố nhiều (plural)

AI