Dịch

yardstick

C2danh từ (noun)
UK/ˈjɑːdˌstɪk/US/ˈjɑɹdˌstɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thước đo dài 1 yarddanh từA measuring rod thirty-six inches (one yard) long.
  2. Tiêu chuẩn đánh giádanh từA standard to which other measurements or comparisons are judged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yardstickDạng gốc (base form)
  2. yardsticksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Portsmouth yardstickChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Độ đơn giản, đáng tin cậy và hiệu quả trong thiết kế của họ sẽ khiến nó trở thành tiêu chuẩn vàng để đánh giá tất cả các loại súng trong tương lai
  • 36 .Một yardstick dài 36 inch
  • . .Ông Jackson cầm chiếc thước đo lên và tiến hành đo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI