Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metre stick
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
iː
t
ə
ˈ
s
t
ɪ
k
/
US
/ˈ
m
iː
t
ə
ɹ ˈ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Cây thước có kích thước một mét
danh từ
A ruler that measures one metre.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metre stick
Dạng gốc
(base form)
metre stick
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
yardstick
AI
1
Cây thước có kích thước một mét
1
Cây thước có kích thước một mét
1
Cây thước có kích thước một mét