vara
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Gậy, gậy (cây gậy dài mỏng)danh từrod, pole (a long thin stick)
- Que (một cây gậy hoặc cành cây mỏng)danh từrod (a thin cane or branch)
- Que (một nhân viên văn phòng)danh từrod (a staff of office)
- Cây thươngdanh từlance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- varaDạng gốc (base form)
- varasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la varađộng từ | động từ | Làm phiền |
| vara de orodanh từ | danh từ | Thanh vàng |
| vara mágica | Một cây đũa thần | |
| compás de vara | La bàn chùm | |
| doble vara de medirdanh từ | danh từ | Tiêu chuẩn kép |
| carne en vara | Chưa có nghĩa | |
| entrar en vara | Chưa có nghĩa | |
| fiscal de vara | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Vara
- Vara, thước hoặc thước của Tây Ban Nha (đơn vị đo chiều dài truyền thống tương đương khoảng 83,7 cm)vara, a Spanish rod or yard (a traditional unit of length equivalent to about 83.7 cm)
- Vara, vara vuông (đơn vị diện tích truyền thống tương đương khoảng 0,7 mét vuông)vara, a square vara (a traditional unit of area equivalent to about 0.7 m²)