rama
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrama/nguồn
Nghĩa chính
- Cành, nhánh câydanh từbranch (woody part of a tree arising from the trunk and usually dividing)
- Nhánh, ngành, lĩnh vựcdanh từoffshoot (that which develops from something else)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ramaDạng gốc (base form)
- ramasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andarse por las ramas | Nói quanh co | |
| rama de la ciencia | Ngành khoa học | |
| rama del saber | Ngành kiến thức | |
| rama negradanh từ | danh từ | Cây hen suyễn |
| rama de olivodanh từ | danh từ | Cành ô liu |
| de rama en ramatrạng từ | trạng từ | Làm cho nó lên khi một người đi cùng; thoáng qua |
| ser canela en ramađộng từ | động từ | Trở thành đầu gối của con ong; làm bộ đồ ngủ cho mèo |
| rama de romero | Cành hương thảo |
Ví dụ
- .Anh ấy đã cưa cành cây mà mình đang ngồi lên.
- .Đừng cưa cành cây bạn đang ngồi.
- .Ngọn đèn được treo trên một cành cây.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ramaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- industriađồng nghĩaChỉ một nhánh hoạt động kinh doanh, thường dùng khi nói về một mảng chuyên môn cụ thể.