Dịch

ramal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈmal/

Nghĩa chính

  1. Lối ra (của đường cao tốc hoặc đường bộ)danh từexit (of a highway or road)
  2. Chi nhánh (của một tổ chức)danh từbranch (of an organization)
  3. Đường nhánhdanh từbranch line
  4. Dây buộc (của ngựa)danh từhalter (of horse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ramalDạng gốc (base form)
  2. ramalesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ramal
Từ liên quan (related word)

AI