ramal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈmal/
Nghĩa chính
- Lối ra (của đường cao tốc hoặc đường bộ)danh từexit (of a highway or road)
- Chi nhánh (của một tổ chức)danh từbranch (of an organization)
- Đường nhánhdanh từbranch line
- Dây buộc (của ngựa)danh từhalter (of horse)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ramalDạng gốc (base form)
- ramalesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ramalTừ liên quan (related word)